sáng loáng

adj
  1. glittering
    • mặt hồ sáng loáng
      the glittering surface of the lake

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sáng loáng
Chiếc xe đạp mới của cô bé sáng loáng dưới ánh nắng.